Thành ngữ tiếng Trung vừa giàu hình tượng, ý nghĩa, lại vừa có sự phong phú về chủ đề, cấu trúc. Chính vì vậy, việc sử dụng thành ngữ tiếng Trung đã trở nên quen thuộc trong cả giao tiếp và sách báo nói chung. Hãy cùng Oliu tìm hiểu một số thành ngữ công việc và tình cảm thường gặp nhé.
I. Thành ngữ tiếng Trung là gì?
Thành ngữ là một loại cụm từ hay tập hợp từ cố định, được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động giao tiếp hàng ngày hoặc cả trong văn chương, sách báo. Nghĩa của thành ngữ thường không thể giải thích đơn giản bằng các từ cấu tạo nên nó.
Ví dụ: 凿壁偷光 (Tạc bích quang thâu)
– Nghĩa đen: Khoét tường trộm ánh sáng (凿壁 = đục tường; 偷 = trộm; 光 = ánh sáng)
– Nghĩa bóng: Siêng năng học tập (vượt lên hoàn cảnh để học hành)
Thành ngữ tiếng Trung được ứng dụng rộng rãi trong giao tiếp đời sống và cả trong văn viết. Hiện nay, số lượng thành ngữ của Trung Quốc đã lên tới con số khổng lồ, được đúc kết từ tinh hoa văn hóa cùng kinh nghiệm phong phú của người Trung Hoa qua các thế hệ. Có thể nói, thành ngữ không chỉ là một phần ngôn ngữ mà còn là bộ phận không thể thiếu của văn hóa Trung Quốc.
Vậy việc ứng dụng và sử dụng thành thạo các thành ngữ Trung Quốc có lợi ích gì?
– Dễ dàng hơn trong việc tham gia và hiểu cuộc giao tiếp của người bản xứ. Người Trung Quốc sử dụng một số thành ngữ trong lời ăn tiếng nói hàng ngày.Vì vậy, với việc hiểu thông điệp của các thành ngữ đó, bạn có thể hiểu được câu chuyện/ngữ cảnh mà đối phương đang muốn truyền đạt.
– Củng cố vốn từ vựng, nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ. Mỗi thành ngữ đều có cấu tạo từ một số từ vựng với nghĩa cơ bản. Việc tra cứu và hiểu “nghĩa đen” của những từ này cũng giúp cải thiện vốn từ của bạn. Bên cạnh đó, sử dụng “nghĩa bóng” của thành ngữ Trung Quốc giúp văn phong và diễn đạt của bạn giàu hình tượng và ý nghĩa hơn.
– Có thêm hiểu biết về văn hóa và đất nước Trung Quốc. Những điển tích, văn hóa, phong tục xưa góp phần tạo nên những thành ngữ được sử dụng xuyên suốt qua thời gian. Học thêm một thành ngữ, bạn sẽ biết thêm được một câu chuyện văn hóa.
Một số lưu ý khi học tục ngữ, thành ngữ tiếng Trung
– Nên có sổ ghi chép riêng các thành ngữ học được. Bạn có thể sử dụng sổ này để tra cứu hoặc ôn lại các thành ngữ đã học.
– Không nên chỉ học thuộc thành ngữ, bạn cần phải đặt câu hoặc viết các đoạn văn sử dụng thành ngữ đã học. Việc này giúp bạn tránh học chay, học vẹt, dễ quên.
– Chia sẻ những kiến thức mà mình học được đến các cộng đồng học tiếng Trung. Đây là cách giúp bạn vừa ôn luyện thành ngữ đã học, vừa trao đổi và mở rộng thêm về các vấn đề xung quanh thành ngữ đó.
II. Các tục ngữ, thành ngữ tiếng Trung liên quan đến làm việc, học tập
- 安家立业 – An cư lập nghiệp
Pinyin: Ānjiā lìyè
Đây là một câu thành ngữ đã có từ rất lâu trong dân gian, thường được ông bà, cha mẹ sử dụng để răn dạy, nhắc nhở con cháu, nhất là những thanh niên ở độ tuổi chuẩn bị lập gia đình.
- 三天打鱼,两天晒网 – Buổi đực buổi cái
Pinyin: sān tiān dǎ yú, liǎng tiān shài wǎng
Nghĩa đen: Ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới
Thành ngữ này ám chỉ sự thiếu kiên trì trong học tập và làm việc, thường xuyên bị gián đoạn, thiếu tính kiên nhẫn và kiên trì lâu dài đối với công việc đã đề ra.
Ví dụ: 做任何事情都要认真做到底,你不要三天打鱼两天晒网。
/Zuò rènhé shìqíng dōu yào rènzhēn zuò dàodǐ, nǐ bùyào sān tiān dǎ yú liǎng tiān shài wǎng./
Làm việc gì cũng phải làm nghiêm túc đến cùng, bạn đừng có bữa đực bữa cái thế.

- 凿壁偷光 – Siêng năng học tập
Pinyin: Záo bì tōu guāng
Nghĩa đen: Tạc bích quang thâu – Khoét tường trộm ánh sáng (凿壁 = đục tường; 偷 = trộm; 光 = ánh sáng)
Câu này được dùng để nói về sự chăm chỉ, siêng năng trong học tập, vượt lên hoàn cảnh khó khăn và khắc nghiệt để theo đuổi tri thức. Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện cổ về cậu bé Khuông Hành. Khuông Hành sinh ra trong gia đình nhà nghèo, đến cả đèn dầu trong nhà cũng không có. Vì vậy, để có ánh sáng học bài, cậu đã khoét lỗ trên tường, tận dụng ánh sáng từ nhà hàng xóm chiếu vào.
- 春华秋实 – Có làm thì mới có ăn, không dưng ai dễ đem phần đến cho
Pinyin: Chūnhuá qiū shí
Nghĩa đen: Xuân hoa thu thực. Hoa mùa xuân và trái cây vào mùa thu.
Câu thành ngữ này có thể giải thích là hoa nảy mầm vào mùa xuân và sau đó nở hoa, cuối cùng trở thành quả vào mùa thu. Như những người nỗ lực phấn đấu, họ sẽ trải qua những giai đoạn khó khăn và công sức đầu tư (mùa xuân), nhưng nếu họ không bao giờ từ bỏ và tiếp tục nỗ lực, họ sẽ đạt được thành công vào mùa thu.
Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện ở nhà Thanh, được ghi trong 履园丛话·梦幻·永和银杏.

III. Các tục ngữ, thành ngữ tiếng Trung liên quan đến tình thân, tình bạn, tình nghĩa
- 情同手足 – Tình như thủ túc, tình như anh em.
Pinyin: Qíngtóngshǒuzú
Nghĩa Hán Việt: Tình đồng thủ túc
Tình cảm gắn bó như tay chân, thân thiết như anh em trong một nhà.
- 三人行必有我师 – Trong ba người đi cùng, ắt có một người là thầy của ta
Pinyin: Sān rén xíng bì yǒu wǒ shī
Câu nói này ẩn dụ cho ý, mỗi người đều có những điểm tốt riêng. Những ưu điểm mà họ có thì có thể là điểm mà ta chưa có, vì vậy, cần phải nhìn nhận điểm tốt của người xung quanh để học tập. Có như vậy thì chúng ta mới có thể hoàn thiện hơn qua từng ngày.
Câu nói này xuất phát từ Luận ngữ của Khổng Tử.

- 万众一心 – Trên dưới một lòng, muôn người như một.
Pinyin: wànzhòngyīxīn
Nghĩa Hán Việt: Vạn chúng nhất tâm
Đây là thành ngữ bắt nguồn từ các câu chuyện lịch sử của Trung Hoa, dùng để diễn tả sự đoàn kết của quần chúng nhân dân. Thành ngữ này có thể được dùng để khen ngợi sự đoàn kết, đồng lòng của mọi người.
- 远亲不如近邻 – Bán anh em xa mua láng giềng gần
Pinyin: yuǎnqīn bùrú jìnlín
Khi có chuyện khẩn cấp và cần sự giúp đỡ thì họ hàng xa cũng không thể giúp đỡ kịp thời như hàng xóm thân thiết. Câu này cũng có nghĩa là hàng xóm thường tương tác với nhau nhiều hơn so với họ hàng xa. Vì vậy, tình cảm và mối quan hệ hàng xóm láng giềng cũng dễ trở nên thân thiết hơn. Thành ngữ Trung Quốc này khuyên chúng ta hãy biết trân quý và hòa đồng với những người láng giềng xung quanh.
Ví dụ: 有什么困难你就跟我们说说,远亲不如近邻嘛,你不要那么见外。
/Yǒu shé me kùnnán nǐ jiù gēn wǒmen shuō shuō, yuǎnqīn bùrú jìnlín ma, nǐ bùyào nàme jiàn wài./
Có khó khăn gì anh cứ nói cho chúng tôi, anh em xa không bằng láng giềng gần mà, anh đừng xa cách như vậy.

Có thể bạn quan tâm:
Trang web giúp bạn học từ vựng tiếng Trung theo câu, theo ngữ cảnh
Cách xem phim hai phụ đề Trung Việt dễ nhất
Như vậy Oliu đã giới thiệu tới bạn kiến thức cơ bản về thành ngữ tiếng Trung và một số thành ngữ cơ bản về chủ đề công việc, tình cảm. Hy vọng bài viết Thành ngữ tiếng Trung chủ đề công việc và tình cảm sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tiếng Trung. Để cập nhật thêm kiến thức tiếng Trung, bạn đừng quên nhấn theo dõi Oliu tại Fanpage Tiếng Trung Oliu nhé.
