Nhóm từ vựng tiếng Trung về chủ đề THIÊN TAI – từ cơ bản đến nâng cao

Trong cuộc sống hàng ngày và các bài đọc tiếng Trung, chủ đề thiên tai (自然灾害 / zìrán zāihài) là một trong những chủ đề quan trọng và thường gặp. Việc nắm vững từ vựng liên quan sẽ giúp bạn đọc hiểu tin tức, học tập và giao tiếp một cách hiệu quả hơn.

Dưới đây là nhóm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thiên tai được phân chia theo từng loại hiện tượng để bạn dễ học, dễ nhớ hơn:


Các loại thiên tai thường gặp

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
自然灾害 zìrán zāihài Thiên tai tự nhiên
灾难 zāinàn Thảm họa
地震 dìzhèn Động đất
海啸 hǎixiào Sóng thần
台风 táifēng Bão lớn (xoáy nhiệt đới)
飓风 jùfēng Bão (ở Đại Tây Dương – hurricane)
龙卷风 lóngjuǎnfēng Lốc xoáy
暴风雪 bàofēngxuě Bão tuyết
洪水 hóngshuǐ Lũ lụt
干旱 gānhàn Hạn hán
森林火灾 sēnlín huǒzāi Cháy rừng
火山爆发 huǒshān bàofā Núi lửa phun trào

Từ vựng liên quan đến khí hậu và thời tiết cực đoan

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
气候变化 qìhòu biànhuà Biến đổi khí hậu
极端天气 jíduān tiānqì Thời tiết cực đoan
暴雨 bàoyǔ Mưa lớn
大雪 dàxuě Tuyết rơi dày
高温 gāowēn Nhiệt độ cao
低温 dīwēn Nhiệt độ thấp
沙尘暴 shāchénbào Bão cát
冰雹 bīngbáo Mưa đá

Một số cụm từ hay gặp trong tin tức

  • 自然灾害频发 – zìrán zāihài pínfā – Thiên tai xảy ra thường xuyên

  • 灾后重建 – zāihòu chóngjiàn – Tái thiết sau thiên tai

  • 受灾地区 – shòuzāi dìqū – Khu vực bị ảnh hưởng

  • 受害人数 – shòuhài rénshù – Số người bị thiệt hại

  • 灾情严重 – zāiqíng yánzhòng – Tình hình thiên tai nghiêm trọng

 Gợi ý cách học hiệu quả

  • Ghi chú từ mới theo nhóm hiện tượng: Động đất, bão, lũ lụt, khí hậu…

  • Tự đặt câu đơn giản hoặc theo mẫu câu có sẵn

  • Luyện nghe và đọc báo Trung Quốc (bằng cách tìm cụm từ như “台风新闻” – tin bão)

  • Tham gia lớp học theo chủ đề tại Trung tâm Tiếng Trung Oliu – học ứng dụng, nhớ lâu!

Tiếng Trung Oliu hy vọng rằng với những thông tin hữu ích trên sẽ giúp ích bạn trong việc học tiếng Trung. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ với chúng tôi để nhận được sự hỗ trợ tận tình nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *